nhu cầu

  1. besoin
    • Nhu cầu sinh lí
      besoin physiologique
    • Thoả mãn nhu cầu
      satisfaire un besoin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhu cầu"

nhu cầu
Nhu cầu về nước sạch là rất quan trọng cho sức khỏe.